en reproduce
Bản dịch
- eo redoni (Dịch ngược)
- eo reprodukti (Dịch ngược)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en pay back (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reflect (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)
- ja 再生産する (Gợi ý tự động)
- ja 複製する (Gợi ý tự động)
- ja 再生する (Gợi ý tự động)
- ja 転載する (Gợi ý tự động)
- ja 再録する (Gợi ý tự động)
- ja ふやす (Gợi ý tự động)
- ja 繁殖させる (Gợi ý tự động)
- io propagar (Gợi ý tự động)
- io riproduktar (Gợi ý tự động)
- en to render (Gợi ý tự động)



Babilejo