en repress
Bản dịch
- eo haltigi (Dịch ngược)
- eo subpremi (Dịch ngược)
- ja 止める (Gợi ý tự động)
- en to (bring to a) halt (Gợi ý tự động)
- en make stop (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- en curb (Gợi ý tự động)
- ja 押さえつける (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- io aplastar (Gợi ý tự động)
- io depresar (Gợi ý tự động)
- io represar (Gợi ý tự động)
- io supresar (Gợi ý tự động)
- en to oppress (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en stifle (Gợi ý tự động)



Babilejo