en representation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo prezento Komputada Leksikono, Christian Bertin
- ja 提示 (Gợi ý tự động)
- ja 提出 (Gợi ý tự động)
- ja 紹介 (Gợi ý tự động)
- ja 上演 (Gợi ý tự động)
- ja 上映 (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- eo figurado (Dịch ngược)
- eo figuro (Dịch ngược)
- eo konceptado (Dịch ngược)
- eo n-uma prezento (Dịch ngược)
- eo proparolo (Dịch ngược)
- eo reprezentado (Dịch ngược)
- en depiction (Gợi ý tự động)
- ja 姿 (Gợi ý tự động)
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 像 (Gợi ý tự động)
- ja フィギュア (Gợi ý tự động)
- ja 図形 (Gợi ý tự động)
- ja 文彩 (Gợi ý tự động)
- ja あや (Gợi ý tự động)
- ja 比喩的表現 (Gợi ý tự động)
- io figuro (Gợi ý tự động)
- en configuration (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- zh 外形 (Gợi ý tự động)
- zh 轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 肖像 (Gợi ý tự động)
- zh 图形 (Gợi ý tự động)
- ja 概念形成 (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- ja とりなすこと (Gợi ý tự động)
- ja 代弁すること (Gợi ý tự động)
- ja 代表 (Gợi ý tự động)



Babilejo