en represent
Pronunciation:
Bản dịch
- eo prezenti Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (様相を) (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io introduktar (t) (Gợi ý tự động)
- io prizentar (t) (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)
- eo figuri (Dịch ngược)
- eo reprezenti (Dịch ngược)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 描く (Gợi ý tự động)
- ja かたどる (Gợi ý tự động)
- ja ~の格好をする (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (Gợi ý tự động)
- en to depict (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- ja 代表する (Gợi ý tự động)
- ja 再提出する (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- io reprezentar (Gợi ý tự động)
- en to act for (Gợi ý tự động)
- zh 代表 (Gợi ý tự động)
- zh 代理 (Gợi ý tự động)



Babilejo