en report (problem to administrator)
Bản dịch
- eo raporti Telegram
- nl rapporteren Komputeko
- ja 報告する (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 報道する (Gợi ý tự động)
- ja 答申する (Gợi ý tự động)
- io raportar (Gợi ý tự động)
- en to give an account (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- zh 报导 (Gợi ý tự động)
- zh 转告 (Gợi ý tự động)
- zh 汇报 (Gợi ý tự động)
- zh 宣布 (Gợi ý tự động)
- zh 陈述 (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- zh 报道 (Gợi ý tự động)



Babilejo