en report
Pronunciation:
Bản dịch
- eo raporto Christian Bertin
- es informe Komputeko
- es informe Komputeko
- fr rapport Komputeko
- nl rapport n Komputeko
- ja 報告 (Gợi ý tự động)
- ja 報道 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja 答申書 (Gợi ý tự động)
- eo rilatumo (比) (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- eo eksplodsono (Dịch ngược)
- eo etato (Dịch ngược)
- eo informi (Dịch ngược)
- eo komuniki (Dịch ngược)
- eo protokolo (Dịch ngược)
- eo raporta (Dịch ngược)
- eo raporti (Dịch ngược)
- eo referato (Dịch ngược)
- eo sciigo (Dịch ngược)
- eo spionraporto (Dịch ngược)
- ja 明細表 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- io etato (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 详表 (Gợi ý tự động)
- zh 明细表 (Gợi ý tự động)
- ja 通報する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io informar (Gợi ý tự động)
- en to acquaint (Gợi ý tự động)
- en inform (Gợi ý tự động)
- en make known (Gợi ý tự động)
- zh 报导 (Gợi ý tự động)
- zh 通知 (Gợi ý tự động)
- zh 告诉 (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- io komunikar (Gợi ý tự động)
- en to communicate (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- zh 沟通 (Gợi ý tự động)
- zh 告知 (Gợi ý tự động)
- zh 传染 (Gợi ý tự động)
- ja 議事録 (Gợi ý tự động)
- ja 調書 (Gợi ý tự động)
- ja 議定書 (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 運転記録 (Gợi ý tự động)
- ja プロトコル (Gợi ý tự động)
- ja 通信規約 (Gợi ý tự động)
- io protokolo (Gợi ý tự động)
- en log (Gợi ý tự động)
- en log file (Gợi ý tự động)
- en minutes (Gợi ý tự động)
- en protocol (Gợi ý tự động)
- ja 報告することの (Gợi ý tự động)
- ja 伝えることの (Gợi ý tự động)
- ja 報道することの (Gợi ý tự động)
- ja 答申することの (Gợi ý tự động)
- ja 報告する (Gợi ý tự động)
- ja 報道する (Gợi ý tự động)
- ja 答申する (Gợi ý tự động)
- io raportar (Gợi ý tự động)
- en to give an account (Gợi ý tự động)
- zh 转告 (Gợi ý tự động)
- zh 汇报 (Gợi ý tự động)
- zh 宣布 (Gợi ý tự động)
- zh 陈述 (Gợi ý tự động)
- zh 报道 (Gợi ý tự động)
- eo referaĵo (Gợi ý tự động)
- en paper (Gợi ý tự động)
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)
- en espionage record (Gợi ý tự động)



Babilejo