en reply
Pronunciation:
Bản dịch
- eo respondi Komputeko
- es responder Komputeko
- es responder Komputeko
- fr répondre Komputeko
- nl beantwoorden ICT VNU, Stichting
- eo respondo Drupalo, WordPress
- nl antwoord n ICT VNU, Stichting
- nl berichtje terug Stichting Nederlands
- ja 答える (Gợi ý tự động)
- ja 返答する (Gợi ý tự động)
- ja 回答する (Gợi ý tự động)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- ja 釣り合う (Gợi ý tự động)
- ja 対応する (Gợi ý tự động)
- eo respondeci (責任を負う) (Gợi ý tự động)
- io respondar (m) (Gợi ý tự động)
- en to answer (Gợi ý tự động)
- en reply (Gợi ý tự động)
- en respond (Gợi ý tự động)
- en retort (Gợi ý tự động)
- zh 回答 (Gợi ý tự động)
- zh 对应 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责任 (Gợi ý tự động)
- ja 答え (Gợi ý tự động)
- ja 返事 (Gợi ý tự động)
- ja 返答 (Gợi ý tự động)
- ja 回答 (Gợi ý tự động)
- ja 応答 (Gợi ý tự động)
- en answer (Gợi ý tự động)
- en response (Gợi ý tự động)
- zh 答案 (Gợi ý tự động)
- eo repliki (Dịch ngược)
- eo rebati (Gợi ý tự động)
- ja 複製する (Gợi ý tự động)
- io replikar (Gợi ý tự động)
- en to answer back (Gợi ý tự động)
- en replicate (Gợi ý tự động)



Babilejo