eo repliki
Cấu trúc từ:
replik/i ...Cách phát âm bằng kana:
レプリ▼ーキ
Infinitivo (-i) de verbo repliki
Bản dịch
- eo rebati (反論する) pejv
- ja 複製する (自作を) pejv
- io replikar (m) Diccionario
- en to answer back ESPDIC
- en reply ESPDIC
- en retort ESPDIC
- en replicate ESPDIC
- ja 打ち返す (Gợi ý tự động)
- ja 反撃する (Gợi ý tự động)
- ja 反論する (Gợi ý tự động)
- ja 言い返す (Gợi ý tự động)
- en to hit back (Gợi ý tự động)
- en strike back (Gợi ý tự động)
- en get even (Gợi ý tự động)
- en rebut (Gợi ý tự động)
- en reduce the price (Gợi ý tự động)
- eo respondi (Gợi ý tự động)
- es responder (Gợi ý tự động)
- es responder (Gợi ý tự động)
- fr répondre (Gợi ý tự động)
- nl beantwoorden (Gợi ý tự động)
- eo respondo (Gợi ý tự động)
- nl antwoord n (Gợi ý tự động)
- nl berichtje terug (Gợi ý tự động)
- eo repliki (Gợi ý tự động)
- nl kopiëren (Gợi ý tự động)



Babilejo