en repetition
Bản dịch
- eo ripeto Maŭro La Torre
- eo iteracio Komputada Leksikono
- nl herhaling f Komputeko
- ja 繰返し (Gợi ý tự động)
- ja 反復 (Gợi ý tự động)
- en repeat (Gợi ý tự động)
- en repetition (Gợi ý tự động)
- en iteration (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en repetitive (Gợi ý tự động)
- eo ripetado (Dịch ngược)



Babilejo