en repentance
Bản dịch
- eo kontricio (Dịch ngược)
- eo pento (Dịch ngược)
- eo pentoado (Dịch ngược)
- en compunction (Gợi ý tự động)
- en contrition (Gợi ý tự động)
- en remorse (Gợi ý tự động)
- ja 後悔 (Gợi ý tự động)
- ja 悔悟 (Gợi ý tự động)
- ja 改悛 (Gợi ý tự động)
- en penance (Gợi ý tự động)
- en penitence (Gợi ý tự động)
- en regret (Gợi ý tự động)



Babilejo