en repel
Bản dịch
- eo abomenigi (Dịch ngược)
- eo forpuŝi (Dịch ngược)
- eo mallogi (Dịch ngược)
- eo repeli (Dịch ngược)
- eo repuŝi (Dịch ngược)
- ja 嫌悪させる (Gợi ý tự động)
- en to disgust (Gợi ý tự động)
- en deter (Gợi ý tự động)
- ja 押しのける (Gợi ý tự động)
- ja 突きとばす (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶する (Gợi ý tự động)
- ja はねつける (Gợi ý tự động)
- en to push aside (Gợi ý tự động)
- en disgust (Gợi ý tự động)
- ja 嫌気を誘う (Gợi ý tự động)
- ja 嫌悪を催させる (Gợi ý tự động)
- ja うんざりさせる (Gợi ý tự động)
- en to be repugnant (Gợi ý tự động)
- ja 追い返す (Gợi ý tự động)
- io repulsar (Gợi ý tự động)
- en to drive back (Gợi ý tự động)
- en repulse (Gợi ý tự động)
- ja 押し返す (Gợi ý tự động)
- ja 撃退する (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- en keep at bay (Gợi ý tự động)



Babilejo