en repeater
Bản dịch
- eo plusendilo (Dịch ngược)
- eo relajso (Dịch ngược)
- eo ripetilo (Dịch ngược)
- ja 中継機 (Gợi ý tự động)
- ja 転送サーバ (Gợi ý tự động)
- en broadcast relay station (Gợi ý tự động)
- en broadcast translator (Gợi ý tự động)
- en relay transmitter (Gợi ý tự động)
- ja 継電器 (Gợi ý tự động)
- ja リレー (Gợi ý tự động)
- io relayo (Gợi ý tự động)
- en relay (Gợi ý tự động)
- en iterator (Gợi ý tự động)



Babilejo