en repeat
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ripeti LibreOffice, WordPress
- eo iteracii Komputeko
- es repetir Komputeko
- es repetir Komputeko
- fr répéter Komputeko
- nl herhalen Komputeko
- ja 繰り返す (Gợi ý tự động)
- ja 反復する (Gợi ý tự động)
- ja 繰り返して言う (Gợi ý tự động)
- ja 復唱する (Gợi ý tự động)
- io iterar (t) (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (t) (Gợi ý tự động)
- io repetar (t) (Gợi ý tự động)
- en to recapitulate (Gợi ý tự động)
- en rehearse (Gợi ý tự động)
- en repeat (Gợi ý tự động)
- en reiterate (Gợi ý tự động)
- zh 重复 (Gợi ý tự động)
- en to repeat (Gợi ý tự động)
- en iterate (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- eo ripeto (Dịch ngược)
- eo transdiri (Dịch ngược)
- ja 繰返し (Gợi ý tự động)
- ja 反復 (Gợi ý tự động)
- en repetition (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- en to pass on (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)



Babilejo