Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
re/okaz/o
Cách phát âm bằng kana:
レオカー

eo reokazo

Cấu trúc dự đoán:
re/okaz/o
Cách phát âm bằng kana:
レオカー

Bản dịch

eo reokazi

Cấu trúc dự đoán:
re/okaz/i
Cách phát âm bằng kana:
レオカーズィ

Bản dịch

(?) reokazo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 556,672 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog