Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rento

Cấu trúc từ:
rent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レン
Thẻ:
Substantivo (-o) rento
Laŭ la Universala Vortaro: fr rente, revenu | en rent | de Rente | ru рента, доходъ | pl renta, dochód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo renta

Cấu trúc từ:
rent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レン
Adjektivo (-a) renta

Bản dịch

eo renti

Cấu trúc từ:
rent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レンティ

Bản dịch

eo rente

Cấu trúc từ:
rent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レン
Adverbo (-e) rente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,272,132 inferencoj, 0.312 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog