en renown
Bản dịch
- eo distingo (Dịch ngược)
- eo fameco (Dịch ngược)
- eo famo (Dịch ngược)
- eo gloro (Dịch ngược)
- eo renomo (Dịch ngược)
- ja 区別 (Gợi ý tự động)
- ja 判別 (Gợi ý tự động)
- ja 識別 (Gợi ý tự động)
- en distinction (Gợi ý tự động)
- ja 評判の高さ (Gợi ý tự động)
- ja 名声 (Gợi ý tự động)
- en fame (Gợi ý tự động)
- ja うわさ (Gợi ý tự động)
- ja 風評 (Gợi ý tự động)
- ja 評判 (Gợi ý tự động)
- io famo (Gợi ý tự động)
- io rumoro (Gợi ý tự động)
- en hearsay (Gợi ý tự động)
- en repute (Gợi ý tự động)
- en rumor (Gợi ý tự động)
- en reputation (Gợi ý tự động)
- zh 名 (Gợi ý tự động)
- ja 栄誉 (Gợi ý tự động)
- ja 称賛 (Gợi ý tự động)
- ja 栄光 (Gợi ý tự động)
- ja 栄誉をもたらすもの・人 (Gợi ý tự động)
- ja 誇り (Gợi ý tự động)
- io glorio (Gợi ý tự động)
- en glory (Gợi ý tự động)
- zh 光荣 (Gợi ý tự động)
- zh 荣誉 (Gợi ý tự động)
- ja 有名 (Gợi ý tự động)



Babilejo