Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
re/neg/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
レネガー

en renegade

Bản dịch

eo reno

Từ mục chính:
ren/o
Cấu trúc từ:
ren/o
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) reno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io reno

Bản dịch

(?) renegade

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,447,816 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.382 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog