en render
Bản dịch
- eo bildigi Reta Vortaro, KDE-laborvortaro
- eo montri Komputeko
- es representar Komputeko
- es representar Komputeko
- fr afficher Komputeko
- nl renderen Komputeko
- ja 形に表す (Gợi ý tự động)
- ja 絵に描く (Gợi ý tự động)
- en to depict (Gợi ý tự động)
- en visualize (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- eo redoni (Dịch ngược)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en pay back (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reflect (Gợi ý tự động)
- en reproduce (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)



Babilejo