io remplasar
Bản dịch
- eo anstataŭigi (Dịch ngược)
- eo anstataŭi (Dịch ngược)
- ja 取り代える (Gợi ý tự động)
- ja 代用する (Gợi ý tự động)
- ja 置き換える (Gợi ý tự động)
- en to replace (Gợi ý tự động)
- en substitute (Gợi ý tự động)
- en make a substitution (Gợi ý tự động)
- en put in place of (Gợi ý tự động)
- en overwrite (Gợi ý tự động)
- zh 代替 (Gợi ý tự động)
- ja 代わりをする (Gợi ý tự động)
- io suplantar (Gợi ý tự động)
- io suplear (Gợi ý tự động)
- en supersede (Gợi ý tự động)
- en take the place of (Gợi ý tự động)
- en supplant (Gợi ý tự động)
- en stand in (Gợi ý tự động)



Babilejo