en remove
Pronunciation: /rɪˈmuːv/
Bản dịch
- eo forigi LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo viŝi Komputeko
- es quitar Komputeko
- es quitar Komputeko
- fr retirer Telenet
- nl verwijderen Komputeko
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 除去(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja ふく (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
- ja ふき取る (Gợi ý tự động)
- io vishar (t) (Gợi ý tự động)
- en to delete (Gợi ý tự động)
- en wipe (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)
- zh 揩 (Gợi ý tự động)
- zh 抹去 (Gợi ý tự động)
- eo demisiigi (Dịch ngược)
- eo detiri (Dịch ngược)
- eo eloficigi (Dịch ngược)
- eo forpreni (Dịch ngược)
- eo transloki (Dịch ngược)
- en to dismiss (Gợi ý tự động)
- en oust (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐ (Gợi ý tự động)
- ja もぎ取る (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- en to pull out (Gợi ý tự động)
- en disengage (Gợi ý tự động)
- en extract (Gợi ý tự động)
- en to depose (Gợi ý tự động)
- en dismiss (Gợi ý tự động)
- en unseat (Gợi ý tự động)
- ja 取除く (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 奪い去る (Gợi ý tự động)
- io sustraktar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en take away (Gợi ý tự động)
- zh 拿走 (Gợi ý tự động)
- ja 移す (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- io diplasar (Gợi ý tự động)
- io translacar (Gợi ý tự động)
- en to dislodge (Gợi ý tự động)
- en displace (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- en transplant (Gợi ý tự động)
- en transpose (Gợi ý tự động)



Babilejo