en remote control
Bản dịch
- eo teleregilo Komputeko
- nl afstandsbediening f Stichting
- ja リモコン 《一般名》 (Gợi ý tự động)
- ja 遠隔制御装置 (Gợi ý tự động)
- en remote control (Gợi ý tự động)
- zh 遥控器 (Gợi ý tự động)
- eo defora stirado (Dịch ngược)
- eo distanca regilo (Dịch ngược)
- eo telefunkciigo (Dịch ngược)
- eo telekommando (Dịch ngược)
- eo telerega (Dịch ngược)
- eo telestirado (Dịch ngược)
- en clicker (Gợi ý tự động)
- en remote-controlled (Gợi ý tự động)
- ja 遠隔制御することの (Gợi ý tự động)



Babilejo