en remote
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fora Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Teknika Vortaro, KDE-laborvortaro
- eo defora Komputeko
- nl vanop afstand Komputeko
- ja はるかな (Gợi ý tự động)
- ja 遠く離れた (Gợi ý tự động)
- en distant (Gợi ý tự động)
- en far (Gợi ý tự động)
- en remote (Gợi ý tự động)
- eo dista (Dịch ngược)
- eo foratinga (Dịch ngược)
- eo izolita (Dịch ngược)
- eo lontana (Dịch ngược)
- eo malproksima (Dịch ngược)
- en remote access (Gợi ý tự động)
- ja 孤独な (Gợi ý tự động)
- ja 孤立した (Gợi ý tự động)
- ja 絶縁した (Gợi ý tự động)
- en isolated (Gợi ý tự động)
- ja 遠い (Gợi ý tự động)
- zh 远 (Gợi ý tự động)



Babilejo