io remonstrar
Bản dịch
- eo protesti (Dịch ngược)
- eo admoni (Dịch ngược)
- ja 抗議する (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- ja 反対を表明する (Gợi ý tự động)
- ja 支払を拒絶する (Gợi ý tự động)
- io protestar (Gợi ý tự động)
- en to protest (Gợi ý tự động)
- zh 抗议 (Gợi ý tự động)
- zh 提出异议 (Gợi ý tự động)
- zh 反对 (Gợi ý tự động)
- ja 言い聞かせる (Gợi ý tự động)
- ja 戒める (Gợi ý tự động)
- io exhortar (Gợi ý tự động)
- en to admonish (Gợi ý tự động)
- en advise (Gợi ý tự động)
- en censure (Gợi ý tự động)
- en exhort (Gợi ý tự động)
- en scold (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)
- en tell off (Gợi ý tự động)
- zh 劝导 (Gợi ý tự động)
- zh 训斥 (Gợi ý tự động)



Babilejo