io remisar
Bản dịch
- eo liberigi (Dịch ngược)
- eo absolvi (Dịch ngược)
- ja 解き放す (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- ja 免除する (Gợi ý tự động)
- ja 自由化する (Gợi ý tự động)
- ja 空ける (Gợi ý tự động)
- en to release (Gợi ý tự động)
- en set free (Gợi ý tự động)
- en liberate (Gợi ý tự động)
- en disengage (Gợi ý tự động)
- en disentangle (Gợi ý tự động)
- en emancipate (Gợi ý tự động)
- en free up (Gợi ý tự động)
- zh 释放 (Gợi ý tự động)
- ja 罪を許す (Gợi ý tự động)
- ja 無罪宣告する (Gợi ý tự động)
- io absolvar (Gợi ý tự động)
- en to absolve (Gợi ý tự động)
- en acquit (Gợi ý tự động)
- en pardon (Gợi ý tự động)



Babilejo