en reminder
Bản dịch
- eo memorigo LibreOffice, Telegramo
- eo memorigilo LibreOffice
- fr rappel Komputeko
- nl herinnering n Van Dale
- en relic (Gợi ý tự động)
- en reminder (Gợi ý tự động)
- ja 覚えさせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 念をおすこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 記念すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja メモ帳 (Gợi ý tự động)
- ja 備忘録 (Gợi ý tự động)
- ja メモ (Gợi ý tự động)
- ja 覚え書 (Gợi ý tự động)
- eo rememorigilo (Dịch ngược)
- eo rememorigo (Dịch ngược)
- en recollection (Gợi ý tự động)
- ja 思い出させること (Gợi ý tự động)
- ja しのばせること (Gợi ý tự động)
- ja 想起させること (Gợi ý tự động)



Babilejo