en remark
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komento LibreOffice
- ja 論評 (Gợi ý tự động)
- ja 解説 (Gợi ý tự động)
- ja コメント (プログラムの) (Gợi ý tự động)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en comment (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- eo mallaŭdo (Dịch ngược)
- eo notaĵo (Dịch ngược)
- eo rimarki (Dịch ngược)
- eo rimarkigi (Dịch ngược)
- eo rimarkigo (Dịch ngược)
- eo rimarko (Dịch ngược)
- eo riproĉa rimarko (Dịch ngược)
- ja 非難 (Gợi ý tự động)
- ja 叱責 (Gợi ý tự động)
- en censure (Gợi ý tự động)
- en observation (Gợi ý tự động)
- en reproof (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 言う (Gợi ý tự động)
- ja 指摘する (Gợi ý tự động)
- io remarkar (Gợi ý tự động)
- en to note (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- zh 注意 (Gợi ý tự động)
- zh 觉察 (Gợi ý tự động)
- zh 发觉 (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促す (Gợi ý tự động)
- ja 気づかせる (Gợi ý tự động)
- en to call attention to (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促すこと (Gợi ý tự động)
- ja 気づかせること (Gợi ý tự động)
- ja 注意 (Gợi ý tự động)
- ja 指摘 (Gợi ý tự động)



Babilejo