en rely on
Bản dịch
- eo fidi je (Dịch ngược)
- eo juĝi laŭ (Dịch ngược)
- eo konfidi al (Dịch ngược)
- en to have faith in (Gợi ý tự động)
- en trust in (Gợi ý tự động)
- zh 信任 (Gợi ý tự động)
- en to go by (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- en to count upon (Gợi ý tự động)



Babilejo