en relish
Bản dịch
- eo frandi (Dịch ngược)
- eo gusto (Dịch ngược)
- eo ĝuego (Dịch ngược)
- eo ĝui (Dịch ngược)
- eo ŝati (Dịch ngược)
- ja 好んで食べる (Gợi ý tự động)
- ja 好きである (Gợi ý tự động)
- ja 賞味する (Gợi ý tự động)
- ja 味わう (Gợi ý tự động)
- en to eat for pleasure (Gợi ý tự động)
- en enjoy (Gợi ý tự động)
- zh 享用美味 (Gợi ý tự động)
- ja 味 (Gợi ý tự động)
- ja 風味 (Gợi ý tự động)
- ja 味覚 (Gợi ý tự động)
- ja 趣味 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- en flavor (Gợi ý tự động)
- en savor (Gợi ý tự động)
- en taste (Gợi ý tự động)
- en zest (Gợi ý tự động)
- zh 口味 (Gợi ý tự động)
- zh 味 (Gợi ý tự động)
- zh 味道 (Gợi ý tự động)
- zh 爱好 (Gợi ý tự động)
- zh 鉴赏力 (Gợi ý tự động)
- en delight (Gợi ý tự động)
- ja 楽しむ (Gợi ý tự động)
- ja 享受する (Gợi ý tự động)
- io juar (Gợi ý tự động)
- io savurar (Gợi ý tự động)
- en to delight in (Gợi ý tự động)
- zh 享 (Gợi ý tự động)
- zh 享受 (Gợi ý tự động)
- zh 享乐 (Gợi ý tự động)
- zh 享有 (Gợi ý tự động)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- eo ami (Gợi ý tự động)
- io afecionar (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)



Babilejo