en relinquishment
Bản dịch
- eo abandono (Dịch ngược)
- eo rezigno (Dịch ngược)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- ja 断念 (Gợi ý tự động)
- ja あきらめ (Gợi ý tự động)
- ja 放棄 (Gợi ý tự động)
- ja 辞退 (Gợi ý tự động)
- en cession (Gợi ý tự động)
- en renunciation (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en resignation (Gợi ý tự động)



Babilejo