Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
religi/a atent/o
Cách phát âm bằng kana:
レリギーア   アテン

eo religia atento

Vortanalizo:
religi/a atent/o
Cách phát âm bằng kana:
レリギーア   アテン

Bản dịch

eo religia atenta

Vortanalizo:
religi/a atent/a
Cách phát âm bằng kana:
レリギーア   アテン

Bản dịch

eo religia atenti

Vortanalizo:
religi/a atent/i
Cách phát âm bằng kana:
レリギーア   アテンティ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
religiareligia 宗教上の
atentoatento 注目

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 55,007 inferencoj, 0.179 CPU-sekundoj en 0.189 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog