en relieve
Bản dịch
- eo malpligravigi (Dịch ngược)
- eo senpezigi (Dịch ngược)
- ja 軽く見なす (Gợi ý tự động)
- ja 酌量する (Gợi ý tự động)
- en to alleviate (Gợi ý tự động)
- en ease (Gợi ý tự động)
- en demote (Gợi ý tự động)
- en to cause to be weightless (Gợi ý tự động)



Babilejo