eo reliefigi
Cấu trúc từ:
relief/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
レリ▼エフ▼ィーギ
Infinitivo (-i) de verbo reliefigi
Bản dịch
- ja 浮彫りにする pejv
- eo cizeli pejv
- eo skulpti pejv
- ja 際立たせる 《転義》 pejv
- ja 強調する pejv
- en to highlight ESPDIC
- en pinpoint ESPDIC
- ja 打ち出し模様を施す (金属に) (Gợi ý tự động)
- en to emboss (Gợi ý tự động)
- en tool (Gợi ý tự động)
- ja 彫刻する (Gợi ý tự động)
- ja 彫る (Gợi ý tự động)
- io skultar (t) (Gợi ý tự động)
- en to carve (Gợi ý tự động)
- en sculpt (Gợi ý tự động)
- zh 雕塑 (Gợi ý tự động)
- zh 雕刻 (Gợi ý tự động)



Babilejo