en relic
Bản dịch
- eo antikvaĵo (Dịch ngược)
- eo memorigo (Dịch ngược)
- eo relikvo (Dịch ngược)
- eo sankta restaĵo (Dịch ngược)
- ja 古代の遺物 (Gợi ý tự động)
- ja 骨董品 (Gợi ý tự động)
- en antique (Gợi ý tự động)
- en reminder (Gợi ý tự động)
- ja 覚えさせること (Gợi ý tự động)
- ja 念をおすこと (Gợi ý tự động)
- ja 記念すること (Gợi ý tự động)
- ja 聖遺物 (Gợi ý tự động)
- ja 遺骨 (Gợi ý tự động)
- ja 遺品 (Gợi ý tự động)
- eo sanktrestaĵo (Gợi ý tự động)
- ja 遺存種 (Gợi ý tự động)
- ja 残存生物 (Gợi ý tự động)
- io reliquio (Gợi ý tự động)



Babilejo