en reliable
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fidinda Komputeko
- ja 確かな (Gợi ý tự động)
- ja 信用すべき (Gợi ý tự động)
- en reliable (Gợi ý tự động)
- en trustworthy (Gợi ý tự động)
- en dependable (Gợi ý tự động)
- eo fidebla (Dịch ngược)
- eo konfidebla (Dịch ngược)
- eo konfidinda (Dịch ngược)
- ja 信頼できる (Gợi ý tự động)
- ja 信用のおける (Gợi ý tự động)
- en responsible (Gợi ý tự động)
- en trusty (Gợi ý tự động)
- en honest (Gợi ý tự động)
- en loyal (Gợi ý tự động)
- en sure (Gợi ý tự động)



Babilejo