en relevant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rilata LibreOffice
- nl relevant Komputeko
- ja 関係の (Gợi ý tự động)
- ja 関連ある (Gợi ý tự động)
- en related (to) (Gợi ý tự động)
- en concerning (Gợi ý tự động)
- en relational (Gợi ý tự động)
- en relevant (Gợi ý tự động)
- eo antentinda (Dịch ngược)
- eo laŭtema (Dịch ngược)
- eo trafe (Dịch ngược)
- en pertinent (Gợi ý tự động)
- ja 的中して (Gợi ý tự động)
- ja 的確に (Gợi ý tự động)
- ja 正確に (Gợi ý tự động)
- ja ずばり (Gợi ý tự động)
- en accurately (Gợi ý tự động)
- en appropriately (Gợi ý tự động)
- en graphically (Gợi ý tự động)
- en on target (Gợi ý tự động)
- en apt (Gợi ý tự động)
- en to the point (Gợi ý tự động)



Babilejo