en relentless
Bản dịch
- eo malcedema (Dịch ngược)
- eo senceda (Dịch ngược)
- ja 頑固な (Gợi ý tự động)
- ja 強情な (Gợi ý tự động)
- en inexorable (Gợi ý tự động)
- en intransigent (Gợi ý tự động)
- en obdurate (Gợi ý tự động)
- en uncompromising (Gợi ý tự động)
- ja しつこい (Gợi ý tự động)



Babilejo