en release (set free)
Bản dịch
- eo liberigi Christian Bertin
- es liberar Komputeko
- es liberar Komputeko
- fr lancement Komputeko
- nl vrijgeven Komputeko
- ja 解き放す (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- ja 免除する (Gợi ý tự động)
- ja 自由化する (Gợi ý tự động)
- ja 空ける (Gợi ý tự động)
- io remisar (t) (Gợi ý tự động)
- en to release (Gợi ý tự động)
- en set free (Gợi ý tự động)
- en liberate (Gợi ý tự động)
- en disengage (Gợi ý tự động)
- en disentangle (Gợi ý tự động)
- en emancipate (Gợi ý tự động)
- en free up (Gợi ý tự động)
- zh 释放 (Gợi ý tự động)



Babilejo