en release
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eldono Komputada Leksikono, KDE-laborvortaro, Teknika Vortaro
- eo versio Komputeko
- es lanzamiento Komputeko
- es lanzamiento Komputeko
- fr version Komputeko
- nl versie f Komputeko
- ja 出版 (Gợi ý tự động)
- ja 発行 (Gợi ý tự động)
- ja 第~版 (Gợi ý tự động)
- ja バージョン (Gợi ý tự động)
- en edition (Gợi ý tự động)
- en issue (published item) (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en version (Gợi ý tự động)
- zh 版本 (Gợi ý tự động)
- ja 見解 (各人の) (Gợi ý tự động)
- ja 版 (~語) (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- eo eldona (Dịch ngược)
- eo eldonaj (Dịch ngược)
- eo eldoni (Dịch ngược)
- eo ellasi (Dịch ngược)
- eo lasi (Dịch ngược)
- eo malblokanta (Dịch ngược)
- eo malkateni (Dịch ngược)
- eo senkatenigi (Dịch ngược)
- ja 出版の (Gợi ý tự động)
- en issuing (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- io editar (Gợi ý tự động)
- io emisar (Gợi ý tự động)
- en to issue (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- zh 出版 (Gợi ý tự động)
- zh 交出 (Gợi ý tự động)
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 出してやる (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 省略する (Gợi ý tự động)
- en to emit (Gợi ý tự động)
- en loosen (Gợi ý tự động)
- ja 放置する (Gợi ý tự động)
- ja 置いて去る (Gợi ý tự động)
- ja 手放す (Gợi ý tự động)
- ja 放す (Gợi ý tự động)
- ja ほうっておく (Gợi ý tự động)
- ja ~するに任せる (Gợi ý tự động)
- ja 放っておく (Gợi ý tự động)
- io lasar (Gợi ý tự động)
- en to allow (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en let (Gợi ý tự động)
- en quit (Gợi ý tự động)
- zh 让 (Gợi ý tự động)
- zh 留下 (Gợi ý tự động)
- zh 丢下 (Gợi ý tự động)
- zh 听任 (Gợi ý tự động)
- ja 鎖を解く (Gợi ý tự động)
- ja かせをはずす (Gợi ý tự động)
- ja 拘束を解く (Gợi ý tự động)
- en to free (Gợi ý tự động)
- en unshackle (Gợi ý tự động)
- en unfetter (Gợi ý tự động)
- en unchain (Gợi ý tự động)



Babilejo