en relax
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amuzi (Dịch ngược)
- eo distri (Dịch ngược)
- eo malakceli (Dịch ngược)
- eo malpliigi (Dịch ngược)
- ja 楽しませる (Gợi ý tự động)
- io amuzar (Gợi ý tự động)
- en to amuse (Gợi ý tự động)
- en divert (Gợi ý tự động)
- en entertain (Gợi ý tự động)
- en unbend (Gợi ý tự động)
- zh 逗笑 (Gợi ý tự động)
- zh 使...高兴 (Gợi ý tự động)
- ja 気を散らす (Gợi ý tự động)
- ja 気晴らしをさせる (Gợi ý tự động)
- io distraktar (Gợi ý tự động)
- en distract (Gợi ý tự động)
- zh 使...分心 (Gợi ý tự động)
- zh 使消遣 (Gợi ý tự động)
- ja 減速する (Gợi ý tự động)
- en to decelerate (Gợi ý tự động)
- en slow down (Gợi ý tự động)
- en abate (Gợi ý tự động)
- en lag (Gợi ý tự động)
- en slacken (Gợi ý tự động)
- ja 減らす (Gợi ý tự động)
- ja 弱める (Gợi ý tự động)
- io diminutar (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- en abridge (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en lessen (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- zh 减少 (Gợi ý tự động)



Babilejo