en relativity
Bản dịch
- eo relativeco (Dịch ngược)
- ja 相対性 (Gợi ý tự động)
- ja 相関性 (Gợi ý tự động)
- ja 相対性原理 (Gợi ý tự động)
- ja 相対性理論 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo