en relationship
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rilato LibreOffice, WordPress
- eo parenceco Teknika Vortaro
- fr relation Komputeko
- nl relatie f Microsoft
- ja 関係 (Gợi ý tự động)
- ja 関連 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (人・物に対する) (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 人間関係 (Gợi ý tự động)
- ja 交際 (Gợi ý tự động)
- en correspondence (Gợi ý tự động)
- en quotient (Gợi ý tự động)
- en ratio (Gợi ý tự động)
- en relation (Gợi ý tự động)
- en relationship (Gợi ý tự động)
- zh 关系 (Gợi ý tự động)
- ja 血縁 (Gợi ý tự động)
- ja 親類関係 (Gợi ý tự động)
- en affiliation (Gợi ý tự động)
- en blood relationship (Gợi ý tự động)
- en affinity (Gợi ý tự động)
- eo koramikeco (Dịch ngược)



Babilejo