en relation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rilato LibreOffice, Teknika Vortaro
- nl relatie f Komputeko
- ja 関係 (Gợi ý tự động)
- ja 関連 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (人・物に対する) (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 人間関係 (Gợi ý tự động)
- ja 交際 (Gợi ý tự động)
- en correspondence (Gợi ý tự động)
- en quotient (Gợi ý tự động)
- en ratio (Gợi ý tự động)
- en relation (Gợi ý tự động)
- en relationship (Gợi ý tự động)
- zh 关系 (Gợi ý tự động)
- eo interrilato (Dịch ngược)
- eo parenco (Dịch ngược)
- ja 相互関係 (Gợi ý tự động)
- ja つきあい (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en intercourse (Gợi ý tự động)
- en understanding (Gợi ý tự động)
- ja 親類 (Gợi ý tự động)
- ja 親族 (Gợi ý tự động)
- ja 親戚 (Gợi ý tự động)
- en kinsman (Gợi ý tự động)
- en relative (Gợi ý tự động)
- zh 亲属 (Gợi ý tự động)
- zh 亲戚 (Gợi ý tự động)
- zh 本家 (Gợi ý tự động)



Babilejo