en relate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rakontadi (Dịch ngược)
- eo rakonti (Dịch ngược)
- eo rilati (Dịch ngược)
- en to unfold (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- ja 物語る (Gợi ý tự động)
- ja 語る (Gợi ý tự động)
- ja 話をする (Gợi ý tự động)
- io naracar (Gợi ý tự động)
- io rakontar (Gợi ý tự động)
- en to narrate (Gợi ý tự động)
- en recount (Gợi ý tự động)
- zh 告诉 (Gợi ý tự động)
- zh 讲 (Gợi ý tự động)
- zh 叙述 (Gợi ý tự động)
- ja 関係する (Gợi ý tự động)
- ja 関連がある (Gợi ý tự động)
- ja かかわる (Gợi ý tự động)
- ja 交際する (Gợi ý tự động)
- io referar (Gợi ý tự động)
- io relatar (Gợi ý tự động)
- en to concern (Gợi ý tự động)
- zh 与...有关系 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)



Babilejo