eo relŝanĝilo
Cấu trúc từ:
rel/ŝanĝ/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
レル▼シャンヂーロ▼
Substantivo (-o) relŝanĝilo
Bản dịch
- ja 転轍機 pejv
- eo komutilo pejv
- ja 切替スイッチ (Gợi ý tự động)
- ja 開閉器 (Gợi ý tự động)
- ja 電話交換機 (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- en commutator (Gợi ý tự động)
- en switch (Gợi ý tự động)
- eo transigilo (Dịch ngược)
- ja 伝動装置 (Gợi ý tự động)
- eo transmisiilo (Gợi ý tự động)
- en points (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo komutatoro VES
- eo komutilo VES



Babilejo