eo rekvizicio
Cấu trúc từ:
rekvizici/o ...Cách phát âm bằng kana:
レクヴィズィツィーオ
Substantivo (-o) rekvizicio
Bản dịch
- ja 徴発 (公権力による) pejv
- ja 徴用 pejv
- ja 接収 pejv
- en requisition ESPDIC
- eo rekvizicio (Gợi ý tự động)
- es solicitud (Gợi ý tự động)
- es solicitud (Gợi ý tự động)
- fr saturation (Gợi ý tự động)
- nl aanvraag (Gợi ý tự động)



Babilejo