eo rektifiki
Cấu trúc từ:
rektifik/i ...Cách phát âm bằng kana:
レクティフ▼ィーキ
Infinitivo (-i) de verbo rektifiki
Bản dịch
- eo rektifi (整流する) pejv
- io rektifikar (t) Diccionario
- en to rectify ESPDIC
- ja 整流する (Gợi ý tự động)
- ja 精留する (Gợi ý tự động)
- ja 長さを求める (曲線・弧の) (Gợi ý tự động)



Babilejo