Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rekt//urekt/i/ĝu
Prononco per kanaoj:
ティーヂュ

eo rektiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rekt//i
Cấu trúc dự đoán:
rekt/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

eo rektiĝo

Cấu trúc dự đoán:
rekt//orekt/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ティーヂョ

Bản dịch

eo rektiĝa

Cấu trúc dự đoán:
rekt//a
Prononco per kanaoj:
ティーヂャ

Bản dịch

eo rekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rekt/o
Cấu trúc dự đoán:
rek/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rekt/a
Cấu trúc dự đoán:
rek/ta
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: droit, direct | en: straight | de: gerade | ru: прямой | pl: prosty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rekta

Bản dịch

eo rekti

Cấu trúc dự đoán:
rekt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

(?) rektiĝu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog