Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rekte

Cấu trúc từ:
rekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) rekte

Bản dịch

Ví dụ

eo rekta

Cấu trúc từ:
rekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) rekta
Laŭ la Universala Vortaro: fr droit, direct | en straight | de gerade | ru прямой | pl prosty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rekti

Cấu trúc từ:
rekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo rekto

Cấu trúc từ:
rekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) rekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
rekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 353,015 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.235 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog