eo rekorda
Cấu trúc từ:
rekord/a ...Cách phát âm bằng kana:
レコルダ
Adjektivo (-a) rekorda
Bản dịch
- ja 記録的な pejv
- en record ESPDIC
- eo registri (Gợi ý tự động)
- eo surdiskigi (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- fr enregistrer (Gợi ý tự động)
- eo rikordo (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr enregistrement (Gợi ý tự động)
- nl record (Gợi ý tự động)



Babilejo