eo rekord/o
rekordo
Cấu trúc từ:
rekord/o ...Cách phát âm bằng kana:
レコルド
Thẻ:
Bản dịch
- ja 公認記録 pejv
- io rekordo Diccionario
- en record ESPDIC
- zh 纪录 开放
- zh [体育]最高记录 Verda Reto
- eo registri (Gợi ý tự động)
- eo surdiskigi (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- fr enregistrer (Gợi ý tự động)
- eo rikordo (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr enregistrement (Gợi ý tự động)
- nl record (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo rompi rekordon / 記録を破る pejv
- eo starigi rekordon / 記録を樹立する pejv
- eo superi rekordon / 記録を超える pejv



Babilejo